Lò hấp nướng đa năng 20 khay FM STG 202 V7 T
Bạn đang vận hành một trung tâm bếp ăn công nghiệp, khách sạn lớn, bệnh viện quy mô hàng nghìn suất ăn hay một nhà máy chế biến thực phẩm? Bạn đau đầu với bài toán vừa đảm bảo sản lượng “khủng” vừa giữ được chất lượng món ăn đồng đều?
Lò hấp nướng đa năng 20 khay FM STG 202 V7 T chính là giải pháp tối thượng dành cho bạn. Đây là dòng lò combi “siêu khủng”, được nhập khẩu nguyên chiếc từ thương hiệu FM Industrial (Tây Ban Nha) và phân phối độc quyền bởi Công ty Cổ phần BNQ – Tổng kho hàng đầu tại Hà Nội.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ đánh giá chi tiết dòng lò mạnh mẽ nhất phân khúc FM STG 202 V7 T – thông số, công nghệ, ứng dụng và lý do đây là khoản đầu tư chiến lược.
1. FM STG 202 V7 T là gì? – Lò hấp nướng 20 khay đa năng cao cấp
FM STG 202 V7 T (viết tắt của Steamer STG series) là dòng lò hấp nướng đối lưu (combisteamer) công suất lớn thuộc dòng sản phẩm Gastronomy của thương hiệu FM Industrial, Tây Ban Nha.
Điểm đặc trưng của phiên bản V7 T:
-
Siêu sức chứa: 20 khay GN 2/1 (650×530 mm) hoặc 40 khay GN 1/1 (325×530 mm) cùng lúc
-
Khay đặt dọc (longitudinal): Tối ưu cho các khay lớn GN 2/1, phù hợp với khay nướng công nghiệp cỡ đại
-
Bảng điều khiển cảm ứng 7″ thế hệ V7: Màn hình màu sắc nét, dễ thao tác
-
Công nghệ Multicook & All On Time: Nấu 8 món khác thời gian cùng lúc
-
Tích hợp rửa tự động & que cắm nhiệt: Giảm thiểu tối đa nhân công
Đây là mẫu lò lý tưởng cho các đơn vị cần sản lượng vài trăm đến cả nghìn suất ăn mỗi bữa.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết – “Siêu phẩm” trong làng combi
Dưới đây là tổng hợp thông số kỹ thuật chi tiết từ các nhà phân phối chính hãng:
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
|---|---|
| Model | FM STG 202 V7 T |
| Thương hiệu | FM Industrial – Tây Ban Nha |
| Loại | Lò hấp nướng đối lưu (Combisteamer) Gastronomy |
| Số khay tối đa | 20 khay GN 2/1 (650×530 mm) hoặc 40 khay GN 1/1 (325×530 mm) |
| Khoảng cách giữa các khay | 67 mm |
| Kích thước ngoài (R x S x C) | 880 x 1180 x 1865 mm |
| Kích thước trong (R x S x C) | 700 x 740 x 1480 mm |
| Trọng lượng tịnh | 270 – 290 kg |
| Nhiệt độ tối đa | 270°C – 300°C (tùy model) |
| Công suất điện | 46.250 W (46.25 kW) |
| Công suất hấp | 10 kg/h |
| Nguồn điện | 400V / 3 pha / 50-60Hz |
| Kết nối nước | Đầu nối 3/4″ |
| Chất liệu | Inox cao cấp (toàn bộ vỏ và khoang) |
| Bảng điều khiển | Màn hình cảm ứng 7″ – V7 Touchscreen |
| Hệ thống rửa tự động | Có sẵn (Autoclean) |
| Que cắm nhiệt | Có sẵn (Multipoint core probe) |
| Carro đựng khay | Có sẵn (xe đẩy rời) |
3. Đánh giá chi tiết tính năng – Công nghệ vượt trội
3.1. Sức chứa 20 khay GN 2/1 – “Nhà máy thu nhỏ” trong bếp
Với thiết kế 20 tầng khay khổng lồ, FM STG 202 V7 T có thể đáp ứng nhu cầu sản xuất số lượng lên đến 10 kg thực phẩm mỗi giờ. Mỗi mẻ lò có thể nấu đồng thời:
| Loại thực phẩm | Sản lượng mỗi mẻ |
|---|---|
| Cơm | 150 – 200 kg gạo |
| Thịt nướng | 100 – 150 kg |
| Bánh bao / Dimsum | 400 – 600 chiếc |
| Rau củ hấp | 80 – 120 kg |
| Bánh mì / Bánh ngọt | 20 – 30 khay |
Khoảng cách giữa các khay 67 mm đảm bảo luồng khí nóng và hơi nước lưu thông tối ưu, giúp thực phẩm chín đều từ khay đầu đến khay cuối.
3.2. Xe đẩy khay (Carro) – “Bí kíp” tăng năng suất đột phá
Điểm đặc biệt của dòng STG 202 V7 T so với các dòng lò thông thường là xe đẩy khay rời (carro) được trang bị sẵn. Thiết kế này mang lại lợi ích vượt trội:
-
Nạp hàng siêu tốc: Chuẩn bị 20 khay trên xe đẩy ở khu vực sơ chế, sau đó chỉ cần đẩy nguyên xe vào lò, tiết kiệm 80% thời gian “bỏ khay từng cái”
-
Tăng vòng quay bếp: Quy trình nạp/xả hàng chỉ mất 2-3 phút, kịp thời gian cho mẻ tiếp theo
-
An toàn lao động: Nhân viên không phải cúi gập người khi bỏ khay vào lò sâu 1.5m
3.3. Công suất 46.25 kW & nhiệt độ 270°C – Gia nhiệt thần tốc
Với tổng công suất 46.250 W, FM STG 202 V7 T có thể đưa lò từ trạng thái nguội lên 270°C chỉ trong vài phút. So sánh với các dòng 10 khay thông thường (15 kW), model này mạnh hơn gấp 3 lần, đảm bảo:
-
Không bị “hụt hơi” khi nấu trong khung giờ cao điểm
-
Có thể nấu liên tục nhiều mẻ mà không cần thời gian hồi phục nhiệt
-
Tiết kiệm thời gian nấu tổng thể, đặc biệt quan trọng với bếp ăn phục vụ đúng giờ
3.4. Màn hình cảm ứng 7″ & 99 chương trình nấu
FM STG 202 V7 T được trang bị màn hình cảm ứng V7 Touchscreen 7 inch, mượt mà như điện thoại thông minh. Tính năng nổi bật:
| Tính năng | Chi tiết |
|---|---|
| Số chương trình lưu trữ | 99 chương trình, mỗi chương trình 6 giai đoạn nấu |
| Menu ngôn ngữ | Có thể chọn nhiều ngôn ngữ |
| Sách công thức điện tử | Recipe book tích hợp sẵn |
| Cổng USB | Cập nhật phần mềm, xuất dữ liệu HACCP, backup công thức |
| Lên men bột | Fermentación – duy trì nhiệt độ + độ ẩm lý tưởng cho bột nở |
| Hâm nóng thông minh | Regeneración – hâm nóng mà không mất chất và độ ẩm |
3.5. Công nghệ kiểm soát nấu chính xác
“Chìa khóa” của mọi combisteamer cao cấp nằm ở khả năng kiểm soát vi khí hậu:
Điều chỉnh độ ẩm 0-100% (Clima Control)
| Mức độ ẩm | Ứng dụng |
|---|---|
| 0 – 20% | Bánh mì, bánh pizza – vỏ giòn |
| 30 – 50% | Thịt nướng – giữ ẩm bên trong |
| 80 – 100% | Dimsum, rau củ – hấp mềm mịn |
Quạt đảo chiều 10 cấp độ tốc độ (Fan Control)
-
Đảo chiều: Luồng khí phân bố đều khắp khoang lò, chín đều từ khay 1 đến khay 20
-
10 cấp độ: Tốc độ thấp cho bánh bông lan, tốc độ cao cho thịt nướng giòn
Delta T Cooking Control
Công nghệ giữ chênh lệch nhiệt độ nhỏ giữa lò và bên trong thực phẩm, giúp món ăn chín từ từ, thấm gia vị hoàn hảo.
3.6. Que cắm nhiệt đa điểm (Multipoint Core Probe) – “Cao thủ” kiểm soát thịt
FM STG 202 V7 T được trang bị que cắm nhiệt đa điểm, một phụ kiện cao cấp thường chỉ có trên các dòng lò đắt tiền.
Lợi ích:
-
Cắm vào miếng thịt lớn (cả con gà, khối thịt bò, thủ heo) – lò sẽ tự động báo khi nhiệt độ bên trong đạt yêu cầu
-
Không cần canh thời gian: Thịt vừa chín tới, không bao giờ bị “quá chín” hay “tái”
-
Tiết kiệm nhân công: Bếp phó có thể tập trung vào việc khác
3.7. Multicook & All On Time – “Siêu năng lực” độc quyền của FM thế hệ V7
Đây là tính năng được săn đón nhất trên dòng sản phẩm FM V7:
Multicook – Nấu 20 khay với thời gian hoàn thành khác nhau
-
Mỗi khay có thể có thời gian nấu riêng (khay 1: 45 phút, khay 2: 15 phút, khay 3: 30 phút…)
-
Lò sẽ báo riêng cho từng khay khi hoàn thành
All On Time – Yêu cầu tất cả 20 khay hoàn thành cùng lúc
-
Lò tự động tính toán thời điểm cần đưa từng khay vào
-
Ứng dụng hoàn hảo cho: Buffet, tiệc cưới, suất ăn tập thể – phục vụ đúng giờ
Quan trọng: Cả hai chế độ đều hỗ trợ tối đa 8 mốc thời gian khác nhau.
3.8. Hệ thống rửa tự động – Tiết kiệm hàng giờ vệ sinh
Dòng STG 202 V7 T được trang bị hệ thống rửa tự động (Autoclean) như một trang bị tiêu chuẩn.
| Tính năng | Lợi ích |
|---|---|
| Rửa bằng viên rửa chuyên dụng | Dễ dàng thay thế, không cần pha chế phức tạp |
| Quy trình tự động | Phun nước nóng + dung dịch tẩy rửa vào khắp khoang lò |
| Tiết kiệm thời gian | Vệ sinh thủ công mất 60-90 phút, rửa tự động chỉ 20-30 phút |
| Bảo vệ thiết bị | Không trầy xước inox, không hư hại linh kiện |
3.9. Tổng hợp các tính năng tiêu chuẩn khác
| Tính năng | Mô tả | Lợi ích |
|---|---|---|
| Đèn LED trong khoang | Chiếu sáng toàn bộ lò | Quan sát món ăn không cần mở cửa |
| Kính gập (Folding glass) | Mặt kính trong có thể mở ra | Vệ sinh kính cả hai mặt dễ dàng |
| Cửa mở 180° | Cửa lò mở hoàn toàn | Dễ dàng đưa xe đẩy ra vào |
| Tự động làm nóng trước | Auto preheating Lò đạt nhiệt độ trước khi cần dùng | |
| Tự động làm mát | Auto cooling system Giảm nhiệt nhanh giữa các mẻ | |
| Cảm biến an toàn cửa | Micro de puerta Tự động ngắt khi mở cửa | |
| Bộ hẹn giờ & chuông báo | Báo hiệu khi hoàn thành món |
4. So sánh FM STG 202 V7 T với các sản phẩm cùng phân khúc
| Tiêu chí | FM STG 202 V7 T | Dòng lò 20 khay hãng Đức (Rational) | Dòng lò 10 khay (FM STR 110 V1) |
|---|---|---|---|
| Số khay | 20 GN 2/1 | 20 GN 2/1 | 10 GN 1/1 |
| Công suất | 46.25 kW | ~50 kW | 15.4 kW |
| Xe đẩy (carro) | ✅ Có sẵn | ✅ Có sẵn | ❌ Bao gồm? Có/Tùy chọn |
| Rửa tự động | ✅ Có sẵn | ✅ Có sẵn | ✅ Có (V1 series) |
| Que cắm nhiệt | ✅ Có sẵn | ✅ Có sẵn | ✅ Có (V1 series) |
| Multicook/All On Time | ✅ Có (8 timings) | ✅ Có | ✅ Có (8 timings) |
| Giá tham khảo | ~ 300 – 350 triệu | ~ 600 – 800 triệu | ~ 140 triệu |
| Kết luận | Tối ưu chi phí – hiệu năng vượt trội | Phân khúc cao cấp nhất | Phân khúc vừa |
Nhận xét: Với cùng sức chứa 20 khay, FM STG 202 V7 T có giá chỉ bằng 40-50% so với hàng Đức, trong khi sở hữu gần như đầy đủ các tính năng công nghệ tương đương.
5. Ứng dụng thực tế – Phù hợp với ai?
| Đối tượng | Quy mô | Ứng dụng cụ thể |
|---|---|---|
| Bếp ăn bệnh viện lớn | 1.000 – 2.000 suất/bữa | Nấu cơm, hấp cháo dinh dưỡng, luộc rau, hấp thực phẩm chức năng |
| Trường học nội trú | 500 – 1.500 suất/bữa | Bán trú, nấu ăn cho ký túc xá |
| Nhà hàng tiệc cưới | 300 – 800 khách/tiệc | Xử lý thịt nướng, hải sản, bánh ngọt hàng loạt |
| Khách sạn 5 sao | 500 – 1.000 khách/bữa buffet | Nấu ăn cho buffet sáng + tối, hội nghị, sự kiện lớn |
| Căn tin khu công nghiệp | 2.000 – 5.000 công nhân | Sản xuất hàng loạt cho nhiều ca liên tục |
| Nhà máy chế biến thực phẩm | Sản xuất bán thành phẩm | Chần/hấp sơ chế nguyên liệu công nghiệp |
6. Hệ thống tùy chọn và phụ kiện
FM STG 202 V7 T có thể được trang bị thêm các phụ kiện sau (tùy chọn, không bao gồm trong máy tiêu chuẩn):
| Phụ kiện | Công dụng |
|---|---|
| Khay nướng GN 2/1 các loại | Khay đặc (nấu sốt/cơm), khay lưới (nướng thịt), khay đục lỗ (hấp) |
| Bệ đỡ nâng cao | Nâng lò lên cao, dễ thao tác và vệ sinh bên dưới |
| Bộ phụ kiện chồng lò (Superposition kit) | Chồng lò này lên một lò khác hoặc tủ ủ bột FM |
| Mô đun Wifi | Điều khiển và giám sát từ xa |
| Van xả an toàn | Đảm bảo an toàn vận hành |
| Bộ lọc nước | Tăng tuổi thọ thanh nhiệt, giảm cặn vôi |
7. Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
7.1. Yêu cầu lắp đặt (tham khảo)
| Hạng mục | Yêu cầu |
|---|---|
| Nguồn điện | 400V / 3 pha / 50-60 Hz (kèm dây trung tính) |
| Công suất | 46.25 kW – cần aptomat 3 pha ≥ 80A (tùy theo hệ thống) |
| Nước cấp | Đầu nối 3/4″, áp lực 1-3 bar |
| Thoát nước | Ống thoát có độ dốc, đường kính ≥ 50 mm |
| Mặt bằng | Kích thước ≥ 1000×1500 mm, chịu tải ≥ 300 kg |
| Thông gió | Cần hệ thống hút mùi công suất lớn do lượng hơi nước tỏa ra nhiều |
7.2. Quy trình vận hành cơ bản
| Bước | Thao tác |
|---|---|
| 1 | Bật nguồn điện, bật aptomat tổng |
| 2 | Bật nguồn nước, kiểm tra áp lực đầu vào |
| 3 | Nếu cần, chạy chu trình rửa tự động đầu ca (chỉ với máy mới/cũ lâu ngày) |
| 4 | Chuẩn bị nguyên liệu trên 20 khay, đặt lên xe đẩy (carro) |
| 5 | Đẩy xe đẩy vào lò, đóng cửa |
| 6 | Chọn chế độ: Manual / Recipe (99 program) |
| 7 | Cài đặt: Nhiệt độ, độ ẩm, thời gian, tốc độ quạt |
| 8 | Nhấn Start, lò tự động báo khi hoàn thành |
| 9 | Rút xe đẩy ra, lấy sản phẩm, chạy cycle rửa tự động sau mỗi ca nấu |
8. So sánh các dòng lò 20 khay của FM Industrial
FM cung cấp đa dạng các phiên bản của dòng lò 20 khay GN 2/1:
| Model | Nguồn năng lượng | Rửa tự động | Que cắm nhiệt | Phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| STG 202 V7 T (Điện) | Điện 46.25 kW | ✅ Có sẵn | ✅ Có sẵn | Khu vực có điện 3 pha ổn định |
| STG 202 V7 T (Gas) | Gas 44-56 kW + điện 1.3 kW | ✅ Có sẵn | ✅ Có sẵn | Nơi giá gas rẻ hơn điện, hoặc điện yếu |
Lời khuyên:
-
Chọn bản Điện nếu điện áp ổn định, chi phí điện thấp, muốn kiểm soát nhiệt độ chính xác
-
Chọn bản Gas nếu công suất điện bị giới hạn hoặc chi phí gas rẻ hơn đáng kể
9. Tổng kết – Có nên mua lò hấp nướng FM STG 202 V7 T?
✅ NÊN MUA nếu bạn:
| STT | Nhu cầu |
|---|---|
| 1 | Vận hành bếp ăn phục vụ từ 500 suất/bữa trở lên |
| 2 | Cần một thiết bị thay thế cả một dây chuyền hấp + nướng + hâm nóng |
| 3 | Muốn tự động hóa tối đa – rửa tự động, que cắm nhiệt, lập trình sẵn |
| 4 | Đề cao vệ sinh an toàn thực phẩm và cần lưu trữ dữ liệu HACCP |
| 5 | Tìm kiếm sản phẩm chất lượng châu Âu nhưng giá cạnh tranh so với các hãng Đức/Ý |
❌ KHÔNG NÊN MUA nếu bạn:
| STT | Lý do |
|---|---|
| 1 | Quy mô quá nhỏ (<200 suất/ngày) – hãy chọn dòng 4, 6 hoặc 10 khay |
| 2 | Không có nguồn điện 3 pha 400V (với bản điện) |
| 3 | Ngân sách đầu tư ban đầu hạn hẹp (dưới 200 triệu) |
| 4 | Không có đủ diện tích mặt bằng (cần tối thiểu ~1m² mặt bằng sàn) |
10. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q1: FM STG 202 V7 T có dùng cho gia đình được không?
A: KHÔNG. Đây là lò công nghiệp với công suất 46kW, kích thước khổng lồ ~1.9m chiều cao. Chỉ dành cho bếp công nghiệp, nhà hàng, khách sạn, bếp ăn tập thể.
Q2: Lò có kèm khay không?
A: KHÔNG. Giá lò thường không bao gồm khay. Bạn cần mua khay GN 2/1 (650×530 mm) riêng. Mỗi mẻ nấu có thể cần 20 khay GN 2/1 hoặc 40 khay GN 1/1.
Q3: Có cần chuyên gia lắp đặt không?
A: CÓ. Do công suất lớn, kết nối điện 3 pha và nước áp lực, cần kỹ thuật viên có chuyên môn lắp đặt để đảm bảo an toàn.
Q4: Bảo hành bao lâu?
A: BNQ cung cấp bảo hành 12 tháng chính hãng và bảo trì trọn đời sản phẩm.
Q5: So với Rational, hãng nào tốt hơn?
A: Rational có thương hiệu mạnh hơn và được ưa chuộng ở phân khúc cao cấp nhất, nhưng giá cao gấp 2-2.5 lần. FM STG 202 V7 T cung cấp 95% tính năng với 50% chi phí – lựa chọn thông minh cho doanh nghiệp cần tối ưu ROI.
LIÊN HỆ NGAY BNQ ĐỂ NHẬN TƯ VẤN CHI TIẾT VÀ BÁO GIÁ LÒ HẤP NƯỚNG FM STG 202 V7 T
📞 Hotline: 098 707 1214
🌐 Website: bnq.com.vn
🏢 Showroom & Tổng kho: Căn 24 lô 4, KĐT Xuân Phương Residence, Phường Xuân Phương, Hà Nội
📧 Email: admin@bnq.com.vn
BNQ – Đồng hành cùng sự phát triển của bếp Việt, mang giải pháp châu Âu đến với doanh nghiệp Việt Nam!








