Lò hấp nướng đa năng 10 khay FM STR 110 V1
Bạn đang vận hành một nhà hàng cao cấp, khách sạn 5 sao hay bếp ăn công nghiệp với quy mô hàng trăm suất mỗi bữa? Bạn đau đầu với bài toán cân bằng giữa chất lượng món ăn, tốc độ phục vụ và chi phí vận hành?
Lò hấp nướng đa năng 10 khay FM STR 110 V1 chính là câu trả lời hoàn hảo cho những đòi hỏi khắt khe nhất của căn bếp chuyên nghiệp. Sản phẩm được nhập khẩu nguyên chiếc từ thương hiệu FM Tây Ban Nha, phân phối độc quyền bởi Công ty Cổ phần BNQ – Tổng kho hàng đầu tại Hà Nội.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ đánh giá chi tiết toàn bộ những gì bạn cần biết về FM STR 110 V1 – từ thông số kỹ thuật, tính năng vượt trội, ứng dụng thực tế đến lý do nên lựa chọn BNQ là đơn vị phân phối chính hãng.
1. FM STR 110 V1 là gì? – Lò hấp nướng đa năng 10 khay cao cấp
FM STR 110 V1 (hay còn gọi là STR 110 V1) là dòng lò hấp nướng đối lưu (combisteamer) chuyên nghiệp thuộc dòng sản phẩm Gastronomy của thương hiệu FM Calefacción S.L. – Tây Ban Nha .
Đây là phiên bản nâng cấp với màn hình cảm ứng 7″ , khả năng lập trình 99 công thức nấu và hệ thống rửa tự động tiên tiến . Với thiết kế 10 khay GN 1/1, lò đáp ứng nhu cầu sản xuất số lượng lớn, lý tưởng cho các nhà hàng, căng tin, khách sạn, bệnh viện và trường học .
Khác biệt với các dòng cơ bản như STB 604 M (4 khay, điều khiển cơ), FM STR 110 V1 được trang bị đầy đủ các công nghệ tiên tiến: biến tần, Delta T, quạt 2 cấp độ, điều chỉnh độ ẩm 0-100% và hệ thống tự làm sạch .
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
Dưới đây là tổng hợp thông số kỹ thuật chi tiết từ các nhà phân phối chính hãng:
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | FM STR 110 V1 |
| Thương hiệu | FM – Tây Ban Nha |
| Loại sản phẩm | Lò hấp nướng đối lưu (Combisteamer) Gastronomy |
| Số khay | 10 khay GN 1/1 (530×325 mm) |
| Kích thước ngoài (R x S x C) | 660 – 720 x 724 – 760 x 1045 – 1080 mm |
| Kích thước trong (R x S x C) | 395 x 590-600 x 810 mm |
| Trọng lượng | 97 – 113 kg |
| Khoảng cách giữa các khay | 68 mm |
| Công suất điện | 15.400 W (15.4 kW) |
| Nguồn điện | 400V – 380V / 3 pha / 50-60Hz |
| Nhiệt độ tối đa | 250°C |
| Kết nối nước | Đầu nối 3/4″ |
| Bảng điều khiển | Màn hình cảm ứng 7″ |
| Chất liệu | Inox cao cấp |
| Hệ thống rửa tự động | Có (tích hợp sẵn) |
3. Đánh giá chi tiết tính năng – Công nghệ vượt trội
3.1. Công suất 15.4 kW & Sức chứa 10 khay – Nấu hàng loạt chưa bao giờ dễ dàng
Với công suất 15.400W và thiết kế 10 tầng khay GN 1/1, FM STR 110 V1 có thể đáp ứng nhu cầu sản xuất số lượng lớn liên tục . Mỗi mẻ lò có thể nấu đồng thời:
-
70-100 kg gạo (nấu cơm)
-
40-50 kg thịt nướng
-
200-300 bánh bao/ dimsum
-
15-20 khay rau củ hấp
Khoảng cách giữa hai khay 68 mm đảm bảo hơi nóng và hơi nước phân bố đều đến từng ngóc ngách .
3.2. Màn hình cảm ứng 7″ và lập trình thông minh
STR 110 V1 được trang bị màn hình cảm ứng 7 inch hiện đại với khả năng:
| Tính năng | Chi tiết |
|---|---|
| Lưu trữ công thức | Lên đến 99 chương trình nấu với 6 giai đoạn mỗi chương trình |
| Chế độ có sẵn | Lên men bột (Fermentación), hâm nóng (Regeneración) |
| Ghi nhật ký HACCP | Cổng USB để xuất dữ liệu, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh quốc tế |
| Ngôn ngữ | Có thể chọn nhiều ngôn ngữ (Menu language selection) |
So với các đối thủ cùng phân khúc – Trong khi các hãng như Unox, Rational có mức giá cao hơn 30-50%, FM STR 110 V1 cung cấp các tính năng tương đương với mức giá cạnh tranh hơn.
3.3. Công nghệ điều khiển độ ẩm & quạt thông minh
**”Chìa khóa” của lò combisteamer nằm ở khả năng kiểm soát chính xác độ ẩm và luồng khí. ** STR 110 V1 làm điều này xuất sắc:
Điều chỉnh độ ẩm kỹ thuật số 0-100% (Clima Control)
| Mức độ ẩm | Ứng dụng | Kết quả |
|---|---|---|
| 0 – 20% | Nướng bánh mì, bánh pizza | Vỏ giòn, ruột xốp |
| 30 – 50% | Nướng thịt gà, vịt, cá | Bên ngoài vàng giòn, bên trong mềm ẩm |
| 80 – 100% | Hấp bánh bao, dimsum, rau củ | Mềm mịn, giữ nguyên màu sắc và vitamin |
Quạt 2 cấp độ tốc độ (Fan Control) :
-
Tốc độ thấp: Phù hợp với bánh ngọt, bánh bông lan, soufflé – không làm vỡ cấu trúc món ăn
-
Tốc độ cao: Phù hợp với thịt nướng, pizza, cá hồi – tạo độ giòn và màu vàng đẹp
3.4. Bộ cảm biến Delta T & Que cắm nhiệt tùy chọn
Delta T cooking control là công nghệ cho phép duy trì chênh lệch nhiệt độ nhỏ giữa lò và bên trong thực phẩm. Món ăn chín từ từ, đều và ngấm gia vị hoàn hảo.
Que cắm nhiệt trung tâm (Multipoint core probe) giúp đo chính xác nhiệt độ bên trong thực phẩm và báo khi vừa chín tới. Lợi ích của que cắm nhiệt:
-
Đối với thịt: thịt chín đều từ ngoài vào trong, không bị “tái” hay “quá chín”
-
Đối với cá: cá chín mềm, không bị khô
-
Tiết kiệm thời gian canh chừng, nhân viên có thể làm việc khác
3.5. 3 chế độ nấu linh hoạt + Các chế độ đặc biệt
FM STR 110 V1 tích hợp đầy đủ các chế độ của một combisteamer chuyên nghiệp:
| Chế độ | Nhiệt độ | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Nướng khô (Convection) | 25 – 250°C | Nướng thịt, pizza, bánh mì, bánh ngọt |
| Hấp (Steam) | ~100°C | Hấp rau củ, hải sản, dimsum |
| Kết hợp (Mix) | 25 – 250°C | Vừa nướng vừa giữ ẩm – món ăn không bị khô |
Ngoài ra, lò còn có các chương trình đặc biệt:
-
Lên men bột (Fermentación): Duy trì nhiệt độ và độ ẩm lý tưởng cho bột nở
-
Hâm nóng (Regeneración): Hâm nóng thức ăn đã qua chế biến mà không làm mất chất và độ ẩm
-
Làm mát nhanh (Enfriamiento): Giảm nhiệt độ lò nhanh chóng khi cần chuyển đổi món
3.6. Hệ thống rửa tự động (Autoclean) – Tiết kiệm hàng giờ vệ sinh
Một trong những tính năng “cứu cánh” cho các bếp trưởng bận rộn:
| Tính năng | Mô tả |
|---|---|
| Rửa bằng viên/pastile | Sử dụng viên rửa chuyên dụng, dễ dàng thay thế |
| Quy trình tự động | Tự động phun nước nóng + dung dịch tẩy rửa vào khắp khoang lò |
| Tiết kiệm thời gian | Vệ sinh thủ công mất 30-45 phút, rửa tự động chỉ mất 10-15 phút |
| Bảo vệ lò | Không trầy xước bề mặt inox, không gây hư hại linh kiện |
3.7. Tổng hợp các tính năng cao cấp khác
| Tính năng | Lợi ích |
|---|---|
| Đèn LED trong khoang | Quan sát món ăn rõ ràng |
| Kính gập (Folding glass) | Dễ dàng vệ sinh mặt kính trong và ngoài |
| Cửa mở 180° | Dễ lấy khay, không cản thao tác |
| Cảm biến an toàn cửa (Micro de puerta) | Tự động ngắt nguồn khi mở cửa |
| Bộ hẹn giờ & chuông báo | Báo hiệu khi hoàn thành món ăn |
| Cổng USB | Cập nhật phần mềm, xuất dữ liệu HACCP |
4. So sánh FM STR 110 V1 với các sản phẩm cùng phân khúc
| Tiêu chí | FM STR 110 V1 | Unox XVC 107 | Rational iCombi Pro |
|---|---|---|---|
| Xuất xứ | 🇪🇸 Tây Ban Nha | 🇮🇹 Ý | 🇩🇪 Đức |
| Số khay | 10 khay GN 1/1 | 10 khay GN 1/1 | 10 khay GN 1/1 |
| Màn hình | 7″ cảm ứng | 7″ cảm ứng | 10″ cảm ứng |
| Công suất | 15.4 kW | ~16 kW | ~17 kW |
| Lập trình | 99 CT / 6 giai đoạn | 200 CT | 200 CT |
| Rửa tự động | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| Điều chỉnh độ ẩm | 0-100% số | 0-100% số | 0-100% số |
| Delta T | ✅ Có (tùy chọn) | ✅ Có | ✅ Có |
| Giá tham khảo | ~ 140.000.000 VNĐ | ~ 250-300 tr | ~ 350-450 tr |
| Kết luận | Giá trị tốt nhất | Cao cấp | Cao cấp nhất |
Kết luận: Với mức giá chỉ bằng 50-60% so với hàng Đức hoặc Ý, FM STR 110 V1 mang lại giá trị vượt trội cho các doanh nghiệp vừa và lớn.
5. Ưu và nhược điểm
✅ Ưu điểm – Vì sao nên chọn FM STR 110 V1?
| STT | Ưu điểm | Chi tiết |
|---|---|---|
| 1 | Công suất lớn – 10 khay | Phục vụ 300-500 suất/mẻ, lý tưởng cho bếp quy mô lớn |
| 2 | Xuất xứ Tây Ban Nha | Chất lượng châu Âu, giá thành cạnh tranh |
| 3 | Rửa tự động tích hợp | Tiết kiệm thời gian vệ sinh, bảo vệ lò |
| 4 | Lập trình thông minh | 99 chương trình, lên men, hâm nóng, HACCP |
| 5 | Kiểm soát nấu chính xác | Quạt 2 tốc độ, độ ẩm 0-100%, que cắm nhiệt tùy chọn |
| 6 | Đa năng | Hấp – nướng – kết hợp – lên men – hâm nóng |
| 7 | Tiết kiệm nhân công | Tự động hóa hầu hết quy trình |
⚠️ Nhược điểm cần cân nhắc
| STT | Nhược điểm | Giải pháp |
|---|---|---|
| 1 | Yêu cầu điện 3 pha 400V | Kiểm tra nguồn điện nhà bếp trước khi mua |
| 2 | Công suất rất lớn (15.4kW) | Cần hệ thống điện riêng, aptomat chịu tải tốt |
| 3 | Trọng lượng nặng (97-113 kg) | Cần mặt bằng chắc chắn, thiết kế sẵn vị trí đặt |
| 4 | Chi phí đầu tư ban đầu cao | ~140 triệu, nhưng bù lại hiệu suất vượt trội và bền lâu |
6. Ứng dụng thực tế – Phù hợp với ai?
| Đối tượng | Ứng dụng | Lý do phù hợp |
|---|---|---|
| Nhà hàng Á – Âu cao cấp | Nấu được mọi loại món trên cùng một thiết bị | Đa năng, tiết kiệm diện tích và chi phí đầu tư |
| Khách sạn 5 sao | Phục vụ buffet sáng (300-500 khách), tiệc cưới, hội nghị | Nấu số lượng lớn, chất lượng đồng đều, All On Time |
| Bếp ăn bệnh viện | Hấp cháo, nấu cơm, hấp thực phẩm dinh dưỡng | Dễ vệ sinh, chuẩn HACCP, kiểm soát vệ sinh an toàn thực phẩm |
| Trường học nội trú | Nấu 500-1000 suất/bữa | Công suất lớn, vận hành đơn giản |
| Dịch vụ Catering | Nấu cho sự kiện ngoài trời, hội thảo | Dễ di chuyển (bánh xe chắc chắn), bền bỉ |
7. Hướng dẫn lắp đặt và vận hành
7.1. Yêu cầu lắp đặt
Dựa trên thông số kỹ thuật:
-
Nguồn điện: 400V – 380V / 3 pha / 50-60Hz
-
Công suất: 15.400W – cần aptomat 3 pha ≥ 32A
-
Nước cấp: Đầu nối 3/4″, áp lực 1-3 bar
-
Thoát nước: Ống thoát có độ dốc, đường kính tối thiểu Ø40mm
-
Mặt bằng: Kích thước tối thiểu 800x800mm, chịu tải ≥ 120kg
7.2. Quy trình vận hành cơ bản
| Bước | Thao tác |
|---|---|
| 1 | Bật nguồn điện, bật aptomat |
| 2 | Bật nguồn nước, kiểm tra áp lực |
| 3 | Chạy chu trình rửa tự động nếu cần |
| 4 | Chọn chương trình: Manual / Recipe |
| 5 | Nhập thông số: nhiệt độ, độ ẩm, thời gian, tốc độ quạt |
| 6 | Nhấn Start, lò tự động báo khi hoàn thành |
| 7 | Vệ sinh lò bằng chế độ Autoclean sau ca nấu |
8. Bảng giá và thông tin mua hàng tại BNQ
Giá sản phẩm tham khảo
| Sản phẩm | Giá tham khảo (chưa VAT) | Ghi chú |
|---|---|---|
| FM STR 110 V1 | ~ 140.000.000 VNĐ | Hàng chính hãng Tây Ban Nha, nhập khẩu nguyên chiếc |
(Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy thời điểm và chính sách. Vui lòng liên hệ BNQ để nhận báo giá cập nhật tốt nhất)
Chính sách bán hàng tại BNQ
| Chính sách | Chi tiết |
|---|---|
| Bảo hành | 12 tháng chính hãng, bảo trì trọn đời |
| Sản phẩm | 100% chính hãng, có CO-CQ, nhập khẩu nguyên chiếc |
| Giao hàng | Miễn phí nội thành Hà Nội, hỗ trợ vận chuyển toàn quốc |
| Hỗ trợ lắp đặt | Hướng dẫn lắp đặt và vận hành tận nơi |
| Thanh toán | Tiền mặt, chuyển khoản, trả góp 0% qua thẻ tín dụng |
Thông tin liên hệ
Công ty Cổ phần BNQ – Tổng kho phân phối chính hãng
| Kênh | Thông tin |
|---|---|
| Địa chỉ | Căn 24 lô 4, KĐT Xuân Phương Residence, Phường Xuân Phương, Hà Nội |
| Điện thoại bàn | 024.3 797 06 35 |
| Hotline | 098 707 1214 |
| Kinh doanh 1 | 096 630 1214 |
| Kinh doanh 2 | 096 224 1214 |
| admin@bnq.com.vn | |
| Website | bnq.com.vn |
9. So sánh lò hấp nướng 10 khay của FM với các dòng khác
Dưới đây là các dòng 10 khay của FM để bạn có cái nhìn tổng quan:
| Model | Số khay | Điều khiển | Rửa tự động | Phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| STR 110 V1 | 10 | Cảm ứng 7″ | ✅ Có | Bếp công nghiệp quy mô lớn, nhà hàng cao cấp |
| STE 110 V5 | 10 | Cảm ứng | ✅ Có | Dòng cao cấp nhất, tự động hóa cao |
| STB 1006 V7 | 10 | Cảm ứng | Có (tùy chọn) | Dòng tiêu chuẩn, giá thấp hơn |
💡 Lời khuyên: Chọn STR 110 V1 nếu bạn cần sự cân bằng hoàn hảo giữa tính năng và chi phí. Chọn STE 110 V5 nếu ngân sách thoải mái và cần tự động hóa tối đa.
10. Tổng kết – Có nên mua lò hấp nướng FM STR 110 V1?
✅ NÊN MUA nếu bạn:
| STT | Nhu cầu |
|---|---|
| 1 | Vận hành bếp ăn phục vụ 300-500 suất/bữa hoặc hơn |
| 2 | Cần một thiết bị đa năng (thay thế 3-4 thiết bị riêng lẻ) |
| 3 | Muốn tự động hóa quy trình nấu nướng, tiết kiệm nhân công |
| 4 | Đề cao vệ sinh an toàn thực phẩm và cần lưu trữ dữ liệu HACCP |
| 5 | Tìm kiếm sản phẩm chất lượng châu Âu nhưng giá cạnh tranh |
❌ KHÔNG NÊN MUA nếu bạn:
| STT | Lý do |
|---|---|
| 1 | Chỉ có nguồn điện 1 pha 220V |
| 2 | Quy mô quá nhỏ (<100 suất/ngày) – hãy chọn dòng 4 khay hoặc 6 khay |
| 3 | Ngân sách đầu tư ban đầu hạn hẹp (dưới 80 triệu) |
11. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q1: Lò FM STR 110 V1 có dùng được điện 1 pha không?
A: KHÔNG. Lò yêu cầu nguồn điện 3 pha 400V . Vui lòng kiểm tra hệ thống điện nhà bếp trước khi mua.
Q2: Có cần mua khay riêng không?
A: CÓ. Lò thường được bán không kèm khay. Bạn cần mua khay GN 1/1 (530x325mm) riêng theo nhu cầu .
Q3: Có que cắm nhiệt không?
A: Que cắm nhiệt (Multipoint core probe) là TÙY CHỌN, không bao gồm trong sản phẩm tiêu chuẩn .
Q4: Bảo hành bao lâu?
A: BNQ cung cấp bảo hành 12 tháng chính hãng và bảo trì trọn đời.
Q5: So với Rational thì thế nào?
A: Rational có thương hiệu mạnh hơn nhưng giá cao gấp 2-3 lần. FM STR 110 V1 cung cấp 95% tính năng với 50-60% chi phí – lựa chọn thông minh cho doanh nghiệp .
LIÊN HỆ NGAY BNQ ĐỂ SỞ HỮU LÒ HẤP NƯỚNG FM STR 110 V1 CHÍNH HÃNG TÂY BAN NHA
📞 Hotline: 098 707 1214
🌐 Website: bnq.com.vn
🏢 Showroom: Căn 24 lô 4, KĐT Xuân Phương Residence, Phường Xuân Phương, Hà Nội
BNQ – Đồng hành cùng sự phát triển của bếp Việt!








